CỤM DI TÍCH ĐÌNH
VÀ CHÙA LÔI ĐỘNG
(Di
tích Kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia)
----
1. Khái quát về di tích
Cụm di tích đình và chùa Lôi Động tọa lạc tại làng Lôi
Động, tên gọi dân gian mộc mạc là làng Nở. Địa danh này nằm bình yên ven bờ
bắc sông Cấm, thuộc địa giới hành chính xã Hoàng Động, huyện Thủy Nguyên trước
kia nay là phường Thiên Hương, thành phố Hải Phòng. Tên gọi của ngôi đình và
ngôi chùa gắn liền với địa danh nơi công trình tọa lạc. Theo những tư liệu lịch
sử truyền lại, cộng đồng cư dân khởi thủy của làng Nở vốn là những người dân làm nghề
chài lưới dọc Hải Dương, Hà Tây, Thanh Hóa, Thái Bình tụ hội về đây tung chài bắt
cá. Thấy cảnh sắc hữu tình, sông nước bao quanh tiện lợi cho việc sinh hoạt và
sản xuất, họ đã cùng nhau tạo lập nên trang trại, xóm làng. Trong buổi đầu dựng
làng lập ấp, các dòng họ tiên hiền đã trải qua biết bao trận vật lộn với lũ to,
bão lớn của vùng biển cửa sông để duy trì sự sống. Dù trải qua rất nhiều lần thay
đổi, điều chỉnh về cấp hành chính và ranh giới địa lý, song nhân dân địa phương
vẫn thủy chung giữ vẹn nguyên tên gọi nôm và chữ cổ: đình Nở, chùa Nở hay đình,
chùa Lôi Động.
2. Nhân vật được phụng thờ tại di tích
Đình Lôi Động đóng vai trò như một
trung tâm hội tụ văn hóa, tín ngưỡng tâm linh linh thiêng của toàn thể cộng đồng
cư dân ven sông Cấm. Tại ngôi đình này, nhân dân trang trọng phụng thờ 5 vị thần
linh có công hộ quốc tý dân, bảo hộ sự bình yên cho làng xã. Trong số đó, vị thành
hoàng bản thổ tối cao là Đức Qúi Minh đại vương (Qúi Minh Thượng đẳng thần).
Theo các tài liệu cổ như Lê triều quản giám bách thần do tri điện hùng lĩnh thiểu
khanh Nguyễn Hiền sao lục năm Vĩnh Hựu thứ 3 (1737), Đức Qúi Minh đại vương thượng
đẳng thần là anh em kết nghĩa của thần núi Tản Viên, được lịch sử hóa để từ
bóng dáng một anh hùng văn hóa chuyển sang anh hùng dân tộc, giúp vua Hùng
Vương thứ 18 (Hùng Duệ Vương) bảo vệ
giang sơn, giữ vững bờ cõi trước họa xâm lăng của Thục Vương. Bên cạnh vị
chủ thần Qúi Minh đại vương, hậu cung đình Lôi Động còn là nơi thờ tự bốn vị
tôn thần khác phản ánh tiến trình biến động lịch sử của địa phương (gồm: Nhân
Minh tôn thần; Duệ Trí tôn thần; Linh Ứng tôn thần và Linh Phù Địa Giới Uy Linh
tôn thần).
Đối với ngôi chùa Lôi Động (Lã Tiên Tự), đây là nơi thờ phật theo thiền
phái Đại thừa truyền thống của người Việt, đồng thời là nơi phụng thờ các vị sư
tổ có công lao trụ trì, hoằng dương phật pháp tại sơn môn qua nhiều thế hệ lịch
sử.
3. Niên đại và cấu trúc công trình
Cụm di tích đình và chùa Lôi Động sở
hữu quy mô bề thế, mang phong cách kiến trúc nghệ thuật cổ kính, đậm bản sắc
văn hóa dân gian vùng đồng bằng Bắc Bộ. Đình Lôi Động (đình Nở) nằm ở vị trí
trung tâm địa bàn. Đình được xây dựng theo cấu trúc hình chữ “Đinh” truyền
thống, bao gồm tòa Đại đình 5 gian tiền đường to lớn và 3 gian Hậu cung. Phía
trước ba bậc tam cấp bằng đá xanh là khoảng sân rộng, hai bên tả hữu là hai tòa
dải vũ 5 gian, cùng hệ thống cổng tam quan với cấu trúc ngũ môn uy nghiêm. Mặt
trước đại đình có hệ thống mái đao theo lối “cháo đao tàu góc”, bờ nóc đắp nổi
hình mặt nhật và các đao lửa tỏa sang hai bên, cùng đôi nghê chầu sống động.
Khung chịu lực của đình là hệ thống cột cái và cột quân bằng gỗ lim nguyên cây
vững chãi, đứng trên các phiến đá kê xanh giật hai cấp, thiết kế đáy vuông đỉnh
tròn tượng trưng cho triết lý trời tròn đất vuông. Kết cấu vỉ nóc mái tuân theo
kiểu “Trụ chồng giá chiêng”; các cấu kiện kiến trúc được tạo tác tinh xảo bằng
kỹ thuật chạm nổi hoa văn cúc trắc hóa long ở bẩy hiên, đan xen nghệ thuật chạm
thủng độc đáo với các đề tài long ngư, chuột, sóc, chùm nho trên các cốn vỉ nóc
và chái cung cả hai mặt tinh xảo. Chùa Lôi Động (Lã Tiên Tự) nằm cách ngôi đình
khoảng 300m, quay hướng chính Tây nhìn ra dòng sông Cấm. Ngôi chùa hiện nay là
một tổng thể kiến trúc khép kín "nội công ngoại quốc" vô cùng bề thế.
Tòa phật điện chính có cấu trúc hình chữ Đinh gồm 5 gian tiền đường và 3 gian hậu
cung. Tiếp nối phía sau là tòa nhà tổ gồm 5 gian xây theo hình chữ “Nhị”,
khoảng giữa hai ngôi nhà có phần mái "vỏ cua" biến thể độc đáo. Bên
cạnh đó là tòa nhà khách 5 gian rộng rãi, toàn bộ hệ thống cột kèo đều sử dụng
gỗ lim chắc chắn. Sân chùa rất rộng, lát gạch Bát Tràng vuông vắn, lối vào chùa
được tô điểm bằng khu "Thiền viện tháp phật" gồm 5 ngôi tháp mộ của
các vị sư tổ và một cây hương lớn xây kiểu ngôi lầu 3 tầng uy nghi, tĩnh mịch
giữa bóng mát của cây bàng đại thụ trăm năm tuổi. Về niên đại, các cứ liệu văn
bia cổ ghi nhận, có lẽ chùa Lôi Động được dựng sớm từ thời Lý (1010–1226) nhưng
do lũ lụt tàn phá nên dấu vết xưa không còn nguyên vẹn. Trải qua thời gian,
ngôi đình và ngôi chùa hiện nay lưu dấu nhiều đợt đại trùng tu. Bộ khung gỗ và
toàn bộ kết cấu kiến trúc của ngôi đình hiện nay đã trải qua 3 lần tu tạo, được
ghi trên thanh rường đình: lần thứ nhất (Thời Nguyễn), năm Kỷ Dậu, niên hiệu
Duy Tân (tức năm 1909); lần thứ hai (Thời Nguyễn), năm Quý Dậu, niên hiệu Bảo
Đại (tức năm 1933; lần thứ ba (Thời kỳ hiện đại), năm Quý Dậu (1993).
Khác với đình, tiến trình tu sửa chùa Lôi Động mang tính liên tục và tập
trung vào các giai đoạn lịch sử khác nhau, song về cơ bản, ngôi chùa vẫn bảo
tồn được mặt bằng kiến trúc và dáng vẻ nguyên sơ ban đầu. Diện mạo công trình
hiện tồn là kết quả của một cuộc đại trùng tu cùng các đợt tôn tạo, sửa chữa
nhỏ diễn ra xuyên suốt dưới triều Nguyễn (1802 - 1945). Mốc tu sửa gần nhất của
chùa được ghi nhận vào những tháng đầu năm 1994, do Nhà chùa và Ban bảo vệ di
tích địa phương (cấp làng, xã) đồng chủ trì, phối hợp huy động nguồn kinh phí
đóng góp. Trong đợt trùng tu này, các hạng mục sửa chữa chủ yếu tập trung trọng
điểm vào tòa thờ Tổ.
4. Lịch sử di tích, hệ thống di vật và lễ hội truyền thống
Lịch sử của cụm di tích đình, chùa Lôi Động gắn liền với trang sử hào hùng
chống giặc ngoại xâm và quá trình khai sơn lập địa của cư dân làng Lở cổ xưa. Từ
thuở xa xưa, nơi đây đã ghi dấu chiến tích đánh Thục Vương của đức Quý Minh đại
vương, cũng như lưu truyền công trạng phò giúp nhà Lý đánh đuổi giặc Ai Lao bảo
vệ bờ cõi của các vị tôn thần. Trải qua bao thăng trầm của thời gian, đình và
chùa Lôi Động vẫn bảo tồn được một kho tàng hiện vật, di vật có giá trị lịch sử
và giá trị nghệ thuật. Sinh hoạt văn hóa lễ hội truyền thống tại đây phản ánh sâu
sắc gốc tích nghề sông nước và cuộc vật lộn kiên cường với thiên nhiên của cư
dân làng Lở cổ xưa. Các ngày lễ tiết lớn trong năm được quy định nghiêm ngặt từ
xưa đến nay bao gồm: Hội làng (10/3 âm lịch) là dịp tế lễ Qúi Minh đại vương và
tổ chức thi bơi chải sôi động giữa các xóm; Ngày Hóa nhật (5/12 âm lịch) diễn
ra nghi thức rước kiệu linh vị qua các khu miếu cổ để ban phúc cho con cháu; Lễ
tưởng niên (16/8 âm lịch) là ngày dâng hương tri ân các bậc tiên hiền có công
khai phá quê hương tại khu Văn chỉ; Di tích từng có đêm hội hoa đăng lung linh
và hiện đang được đầu tư, nâng cấp để phục hồi nét đẹp độc đáo này.
Xét thấy những giá trị to lớn về mặt lịch sử, văn hóa độc đáo cùng kiến
trúc nghệ thuật đồ sộ, đặc sắc còn lưu giữ tương đối vẹn toàn của công trình, ngày
13/02/1996, Bộ Văn hóa - Thông tin ban hành Quyết định số 310-QĐ/BT xếp hạng đình, chùa Lôi Động là Di tích kiến trúc
nghệ thuật cấp quốc gia./.