ĐÌNH AN QUÝ
(Di tích kiến trúc - nghệ thuật cấp quốc gia)
Khái
quát về địa điểm di tích
Đình
An Quý, còn có tên gọi khác là đình Cộng Hiền, tọa lạc tại làng An Quý, xã Vĩnh
Hải (trước đây là xã Cộng Hiền, huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng. Nằm ở vùng
đất cửa ngõ phía Nam của thành phố. Ngôi đình nằm trong một khuôn viên rộng
rãi, thoáng đãng, mang đặc trưng của không gian văn hóa làng xã vùng đồng bằng
Bắc Bộ. Từ lâu đình An Quý đã trở thành trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng, văn hóa
chung của toàn thể nhân dân xã Cộng Hiền cũ. Đây không chỉ là nơi thờ tự mà còn
là biểu tượng cho sự đoàn kết, lòng tự hào về truyền thống lịch sử của người
dân địa phương.
Các giá trị lịch
sử, văn hóa và tín ngưỡng
Đình
An Quý là nơi thờ vị anh hùng dân tộc Quốc
công Tiết chế Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn (Trần Hưng Đạo) làm
Thành Hoàng bản thổ. Việc tôn thờ Trần Hưng Đạo tại đây gắn liền với những
chiến công hiển hách của ông trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Nguyên
Mông. Ngài là biểu tượng của tinh thần yêu quốc, tài năng quân sự kiệt xuất và
đức độ bao la, được nhân dân tôn vinh là "Đức Thánh Trần". Bên cạnh vị chính thần, đình còn thờ 6 vị tổ
của 6 dòng họ đầu tiên có công khai sơn phá thạch, lập nên làng An Quý, được
tôn xưng là Hậu thần để ghi nhớ công ơn tiền nhân đối với quê hương.
Niên
đại và cấu trúc của công trình
Ngôi
đình hiện nay được khởi công xây dựng từ năm 1939 và hoàn thành vào năm 1941 với
sự đóng góp to lớn về công sức và tiền của từ nhân dân địa phương, dưới sự chỉ
đạo hưng công của ông Đoàn Văn Tổ (lúc bấy giờ là Chánh tổng, Tiên chỉ).
(1) Đình An Quý là một công trình
kiến trúc nghệ thuật độc đáo, nổi bật với sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất
liệu gỗ và đá.
(2) Đình được xây dựng theo kiểu chữ
"Công" (工),
bao gồm 5 gian Tiền đường, gian Ống muống (Thiêu hương) và 3 gian Hậu cung.
(3) Hệ
thống cột đá là đặc điểm nhận diện tiêu biểu
nhất của di tích. Toàn bộ hệ thống cột cái và cột quân đều làm bằng đá vôi liền
khối tinh xảo.
(4) Nghệ
thuật chạm khắc: Các hiệp thợ đá từ Hoa Lư (Ninh
Bình) và thợ mộc từ Lịch Động (Thái Bình cũ) đã tạo nên những tác phẩm điêu
khắc sống động trên các đầu bẩy, xà, và cột.
Đề tài trang trí rất phong phú, từ Tứ linh (Long, Ly, Quy, Phượng), Tứ quý
(Tùng, Cúc, Trúc, Mai) đến các hình tượng dân gian như thỏ, ngựa, cá chép hóa
rồng.
Sự
kiện gắn liền với lịch sử di tích
Lịch
sử của đình An Quý gắn bó chặt chẽ với những biến động của vùng đất Vĩnh Bảo cũ
qua các thời kỳ.
Trong
cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông lần thứ 2 và thứ 3: Làng An Quý không
chỉ là nơi đóng quân mà còn là "trạm tuyển quân" quan trọng. Gia
tướng Hoa Duy Thành (sau này được phong Đô đốc quân công) đã dựa vào uy tín của
Trần Hưng Đạo để tập hợp những thanh niên trai tráng giỏi sông nước tại địa
phương, thành lập đội dân binh tinh nhuệ phục vụ cho các trận đánh trên sông
Bạch Đằng. Sự kiện Trần Hưng Đạo trực
tiếp về vùng Vĩnh Bảo để kiểm tra tuyến phòng thủ phía Nam đã để lại dấu ấn sâu
đậm. Việc lập miếu thờ Ngài ngay sau khi Ngài qua đời (tiền thân của ngôi đình
hiện nay) là một sự kiện mang tính cam kết về lòng trung thành của người dân An
Quý đối với triều đình nhà Trần.
Sự
kiện xây dựng đình (1939 - 1941): Quy tụ cùng lúc ba hiệp thợ giỏi nhất vùng
bấy giờ: thợ đá Hoa Lư (Ninh Bình), thợ mộc Lịch Động và thợ nề Kỳ Hội (Thái
Bình cũ). Cuộc "so tài" ngầm giữa các hiệp thợ trong suốt 2 năm đã
biến ngôi đình thành một tác phẩm nghệ thuật tổng hòa, nơi các kỹ thuật điêu
khắc đá và gỗ đạt đến đỉnh cao. Vượt qua
khó khăn thời cuộc việc hoàn thành một công trình đồ sộ với hệ thống cột đá
nguyên khối nặng hàng tấn trong bối cảnh kinh tế khó khăn thời kỳ cuối thập
niên 30, đầu thập niên 40 thế kỷ XX là minh chứng cho sự đoàn kết và tiềm lực
kinh tế của làng An Quý thời bấy giờ, tạo nên một "bảo tàng" sống về
nghệ thuật điêu khắc đá đầu thế kỷ XX.
Trong
thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, với cấu trúc kiên cố và vị trí chiến
lược, đình An Quý từng là nơi hội họp kín của các cán bộ Việt Minh địa phương.
Hệ thống cột đá vững chãi và các gian hậu cung kín đáo đã giúp bảo vệ an toàn
cho nhiều cuộc họp quan trọng của lực lượng kháng chiến xã Cộng Hiền cũ.
Hiện
vật, di vật còn lại
Trải
qua thời gian và chiến tranh, đình An Quý vẫn bảo tồn được một kho tàng di vật
quý giá:
(1) Di vật gốm sứ:
Bát hương gốm có niên đại từ thời Trần, minh chứng cho bề dày lịch sử của điểm
thờ tự này.
(2) Đồ gỗ và Bài vị:
Một chiếc bài vị mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XVII và một chiếc thế kỷ
XIX, được chạm khắc hoa văn tinh xảo.
(3) Chuông đồng: Quả chuông đồng được đúc vào năm Gia
Long thứ hai (1803).
(4) Sắc phong:
Đình còn lưu giữ được các đạo sắc phong của các triều đại phong kiến, từ thời
vua Thiệu Trị đến vua Khải Định, công nhận thần tích và vị thế của Thành hoàng
làng.
Hội,
lễ tiết
Hằng
năm, tại đình An Quý diễn ra các kỳ lễ hội lớn, thu hút đông đảo nhân dân và du
khách thập phương:
(1) Ngày lễ chính:
Thường tổ chức vào các ngày kỷ niệm liên quan đến Đức Thánh Trần (như ngày sinh
hoặc ngày hóa của Ngài).
(2) Nghi thức:
Bao gồm lễ tế Thành hoàng, rước kiệu và các hoạt động văn hóa dân gian.
(3) Hoạt động hội:
Các trò chơi truyền thống, hát chèo, tổ tôm điếm và các hình thức diễn xướng
dân gian được tổ chức, tạo nên không khí tưng bừng và giữ gìn bản sắc văn hóa
quê hương.
Ngày 30 tháng 12 năm 1991, Bộ Văn
hóa, Thông tin và Thể thao ra Quyết định số 2307/QĐ công nhận Đình An Quý (xã
Cộng Hiền, huyện Vĩnh Bảo) là Di tích Kiến trúc Nghệ thuật cấp Quốc gia.
Sự kiện này khẳng định vị thế quan
trọng của đình An Quý trong hệ thống di sản văn hóa Việt Nam, đồng thời là cơ
sở pháp lý để chính quyền và nhân dân địa phương thực hiện công tác bảo tồn,
phát huy giá trị di tích cho các thế hệ mai sau.